Advanced Là Gì – Nghĩa Của Từ Advance

Bài viết Advanced Là Gì – Nghĩa Của Từ Advance thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng NaciHolidays.vn tìm hiểu Advanced Là Gì – Nghĩa Của Từ Advance trong bài viết hôm nay nha !

Các bạn đang xem nội dung : “Advanced Là Gì – Nghĩa Của Từ Advance”

1 /əd”vɑ:ns/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ 2.1.2 thành tựu 2.1.3 Sự thăng tiến, sự thăng quan tiến chức 2.1.4 Sự tăng giá 2.1.5 Tiền đặt trước, tiền trả trước 2.1.6 (số nhiều) lời tán tỉnh 2.1.7 (điện học) sự sớm pha 2.2 Ngoại động từ 2.2.1 Đưa lên, đưa ra phía trước 2.2.2 Khuyến cáo, đưa ra 2.2.3 Đề bạt, thăng chức (cho ai) 2.2.4 Làm cho tiến bộ, làm tiến mau (khoa học…) 2.2.5 đẩy nhanh (sự việc…) 2.2.6 Tăng, tăng lên 2.2.7 Trả trước, đặt trước 2.3 Nội động từ 2.3.1 Tiến lên, tiến tới, tiến bộ 2.3.2 Tăng, tăng lên 2.4 Tính từ 2.5 Cấu trúc từ 2.5.1 in advance 2.5.2 in advance of 2.6 hình thái từ 3 Chuyên ngành 3.1 Cơ – Điện tử 3.1.1 Sự tiến, độ sớm 3.2 Cơ khí & công trình 3.2.1 độ sớm 3.2.2 sự tiến tới 3.2.3 sự vượt 3.2.4 tiến trước 3.2.5 trả trước 3.2.6 tạm ứng 3.3 Hóa học & vật liệu 3.3.1 tiến lên 3.3.2 vượt lên 3.4 Ôtô 3.4.1 góc đánh lửa sớm 3.4.2 sớm 3.5 Xây dựng 3.5.1 khoản t ứng 3.5.2 sự dải khấu 3.5.3 sự tiến bộ 3.5.4 tiền tạm ứng 3.6 Điện 3.6.1 đẩy (chổi điện) 3.6.2 sự sớm (pha) 3.7 Điện tử & viễn thông 3.7.1 tiền tiền trước 3.7.2 tiền ứng trước 3.8 Kỹ thuật chung 3.8.1 cho vay tiền 3.8.2 đánh lửa sớm 3.8.3 sự đào lò tiến 3.8.4 sự đi trước 3.8.5 sự sớm 3.8.6 sự sớm pha 3.8.7 sự tăng lên 3.8.8 sự tiến 3.8.9 sự tiến lên 3.8.10 trước 3.8.11 vượt qua 3.9 Kinh tế 3.9.1 đổi mới 3.9.2 nâng (giá) 3.9.3 nâng cao (kỹ thuật) 3.9.4 sự nâng cao (giá cả) 3.9.5 sự tăng 3.9.6 sự ứng trước 3.9.7 tăng 3.9.8 tăng giá 3.9.9 tiền trả trước 3.9.10 trả trước 3.9.11 ứng trước (tiền cọc…) 3.10 Địa chất 3.10.1 tiến độ, sự tiến lên, sự dịch chuyển 4 Những từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 adjective 4.1.2 noun 4.1.3 verb 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 adjective 4.2.2 noun 4.2.3 verb /əd”vɑ:ns/

Mọi Người Cũng Xem   đồ án Là Gì - Nghĩa Của Từ đồ án

Thông dụng

Danh từ

Sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ thành tựu Sự thăng tiến, sự thăng quan tiến chức Sự tăng giá Tiền đặt trước, tiền trả trước (số nhiều) lời tán tỉnh to make advances to a pretty girltheo tán tỉnh một cô gái xinh (điện học) sự sớm pha

Ngoại động từ

Đưa lên, đưa ra phía trước Khuyến cáo, đưa ra to advance an opinionđưa ra một ý kiến Đề bạt, thăng chức (cho ai) Làm cho tiến bộ, làm tiến mau (khoa học…) đẩy nhanh (sự việc…) Tăng, tăng lên to advance a pricetăng giá Trả trước, đặt trước to advance a sum of moneyđặt trước (ứng trước) một vài tiền

Nội động từ

Tiến lên, tiến tới, tiến bộ to advance in one”s studiestiến bộ trong học tậpto advance in the worldđang lên, đang tiến bộ Tăng, tăng lên to advance in pricegiá tăng lên

Tính từ

advance partynhóm đi trước, nhóm tiền trạmadvance bookingsự đăng ký trước để giữ chỗadvance copyấn bản đưa cho tác giả trước khi xuất bản

Cấu trúc từ

in advance trước, sớmto pay in advancetrả tiền trước in advance of trước, đi trướcMarx”s ideas were in advance of his ageNhững tư tưởng của Mác đã đi được trước thời đại của những người

hình thái từ

V_ed : advanced V_ing : advancing

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

Sự tiến, độ sớm

Cơ khí & công trình

độ sớm sự tiến tới sự vượt tiến trước trả trước tạm ứng

Hóa học & vật liệu

tiến lên vượt lên

Ôtô

góc đánh lửa sớm sớm

Xây dựng

khoản t ứng sự dải khấu sự tiến bộ tiền tạm ứng

Điện

đẩy (chổi điện) sự sớm (pha)

Điện tử & viễn thông

tiền tiền trước tiền ứng trước

Kỹ thuật chung

cho vay tiền đánh lửa sớm advance ignitionsự đánh lửa sớmadvance mechanism, vacuumđánh lửa sớm bằng chân khôngautomatic spark advanceđánh lửa sớm tự độngspark advancesự đánh lửa sớmspark-advancebộ đánh lửa sớmthe ignition needs more advancecần đánh lửa sớm hơnvacuum advance (mechanismor unit)sự đánh lửa sớm chân không sự đào lò tiến sự đi trước sự sớm sự sớm pha sự tăng lên sự tiến advance of the spindlesự tiến của trục sự tiến lên

Mọi Người Cũng Xem   Viết Des Là Gì - Des, Rate Là Gì Trên Facebook

Giải thích EN: To move forward or along some route or path; specific uses include:to cause some sự kiện to occur at an earlier time..

Giải thích VN: Chuyển động về phía trước hoặc dọc theo một con đường hay lộ trình; nghĩa thông dụng: làm cho một sự việc xảy ra sớm hơn.

trước advance bookingsự đặt (hàng) trướcadvance booking charterhợp đồng đăng ký vé trướcadvance boreholelỗ khoan trướcadvance chargethanh toán trướcadvance copybản sao trướcadvance depositvật đặt, gửi tiền trướcadvance freightcước ứng trướcadvance informationthông tin đi trướcadvance notificationsự khai báo trướcadvance notificationsự thông báo trướcadvance paymentsự trả trướcadvance potentialthế vị trướcadvance publicationsự tuyên bố trướcadvance publicationsự xuất bản trướcadvance purchase excursion fare (APEX)giá vé đi máy bay mua trướcblock section in advancephân khu đóng đường phía trướcFreight, Advancecước ứng trướcsalary advancetiền trả trước (cho) lương bổngthanks advancecảm ơn trước vượt qua

Kinh tế

đổi mới nâng (giá) nâng cao (kỹ thuật) sự nâng cao (giá cả) sự tăng sự ứng trước advance of royaltiessự ứng trước tiền nhuận bút tăng advance-decline (A-D)tăng giá tăng giá tiền trả trước advance remittancesự gửi tiền trả trước qua bưu điện trả trước advance free of interesttiền lãi không trả trướcadvance money on securitytiền bảo chứng trả trướcadvance premiumphí bảo hiểm trả trướcadvance primitivescác khoản trả trước ban đầuadvance refundingsự hoàn trả trướcadvance remittancesự gửi tiền trả trước qua bưu điệncash in advancetiền mặt trả trướcfreight paid in advancevận phí đã trả trướcmoney paid in advancetiền trả trướcpaid in advanceđã trả trướcpayable in advancephải trả trướcpayment in advancesự trả trước tiền hàng ứng trước (tiền cọc…)

Địa chất

tiến độ, sự tiến lên, sự dịch chuyển

Những từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective beforehand , earlier , early , first , foremost , forward , in front , in the forefront , in the lead , leading , previously , prior , antecedent , anterior , precedent , preceding , previous , accelerated , advanced , deep , metastatic , precocious , senior , superior , tramontane , ultramontane , upward noun advancement , headway , impetus , motion , progress , progression , amelioration , betterment , boost , break * , breakthrough , buildup , development , enrichment , furtherance , gain , go-ahead * , growth , increase , promotion , rise , step , up , upgrade , upping , accommodation , allowance , bite * , credit , deposit , down payment , floater , front money * , hike , loan , prepayment , retainer , rise * , score , stake , take * , touch * , march , increment , jump , raise , approach , overture , aggrandizement , anabasis , ante , appreciation , augmentation , elevation , encroachment , enhancement , escalation , evolution , exacerbation , gradation , graduation , incursion , infringement , inroad , offer , preferment , proffer , proposal , quantum jump , quantum leap , tender , trespass verb accelerate , achieve , bring forward , come forward , conquer , continue ahead , continue on , dispatch , drive , elevate , forge ahead , gain ground , get ahead , get green light , get there , get with it , go ahead , go forth , go forward , go great guns , go places , go to town , hasten , launch , make headway , make the scene , march , move on , move onward , move up , press on , proceed , progress , promote , propel , push ahead , push on , quicken , send forward , skyrocket * , speed , step forward , storm , adduce , allege , ballyhoo , beat the drum for , benefit , boost , cite , encourage , foster , further , get ink for , hype * , introduce , lay forward , make a pitch for , offer , plug * , present , proffer , puff * , push , put forward , put on the map , serve , set forth , splash , spot , submit , suggest , throw spotlight on , urge , furnish , lend , loan , pay , provide , break the bank , develop , enlarge , get fat , get rich , grade , grow , hit pay dirt , hit the jackpot * , improve , magnify , make a killing , make out * , multiply , pan out * , prefer , prosper , raise , strike gold , strike it rich , thrive , up , upgrade , uplift , get along , move , pose , propound , forward , jump , ascend , climb , mount

Mọi Người Cũng Xem   Grooming Là Gì - Grooming Có Nghĩa Là Gì

Từ trái nghĩa

adjective after , behind noun halt , hesitation , recession , stop , withdrawal , block , failure , impediment , stagnation , decline , deterioration , retreat , retrogradation , retrogression verb back down , halt , hesitate , recede , retreat , retrogress , stop , turn , withdraw , yield , decrease , take back

Thể Loại: Chia sẻ Kiến Thức Cộng Đồng

Các câu hỏi về Advanced Là Gì – Nghĩa Của Từ Advance


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Advanced Là Gì – Nghĩa Của Từ Advance hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Advanced Là Gì - Nghĩa Của Từ Advance ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Advanced Là Gì - Nghĩa Của Từ Advance Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Advanced Là Gì - Nghĩa Của Từ Advance rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Advanced Là Gì – Nghĩa Của Từ Advance

Advanced Là Gì - Nghĩa Của Từ Advance

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Advanced #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Advance

Xem thêm kiến thức về Advanced Là Gì – Nghĩa Của Từ Advance tại WikiPedia

Bạn nên xem thêm thông tin chi tiết về Advanced Là Gì – Nghĩa Của Từ Advance từ web Wikipedia.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://NaciHolidays.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://naciholidays.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment