Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt

Bài viết Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng NaciHolidays.vn tìm hiểu Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nha !

Các bạn đang xem chủ đề về : “Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt”

Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bài Viết: Bonding là gì

*
*
*

bonding

*

bonding (Tech) sự kết nối
linkGiải thích EN: The structural joining of two components by means of an adhesive, especially under high temperature và pressure..Giải thích VN: Việc gắn 2 thành phần cấu trúc bằng keo dính, tính chất là dưới công dụng của nhiệt độ và áp suất to.Mallory bonding: link kiểu Mallorybonding layer: lớp liên kếtbonding material: vật liệu liên kếtbonding strength: độ bền liên kếtcold bonding: sự link nguộie beam bonding: sự link chùm tia electronequipotential bonding: sự link đẳng thếfriction bonding: link ma sáthot bonding: sự link nóngprogressive bonding: link lũy tiếnself bonding: tự liên kếtsurface bonding strength: độ bền link bề mặtthermal bonding: nhiệt liên kếtwedge bonding: link nêmnhómsự cố địnhsự gắnsự ghép nốisự kết nốisự liên kếtcold bonding: sự link nguộie beam bonding: sự link chùm tia electronequipotential bonding: sự link đẳng thếhot bonding: sự link nóngsự nối ghépsự xâyLĩnh vực: xây dựngcách câu gạchcách xâycách xây câucách xây giằngLĩnh vực: y họccầu nốibonding jumper: cầu nối điệnLĩnh vực: điện tử & viễn thôngsự giao kèo, khế ước sự liên kếtadhesive bondingsự dánbonding additivephụ gia bám dínhbonding admixturechất phụ gia tăng dínhbonding agentchát dính bámbonding agentkeo dánbonding agentkéo dínhbonding agentphụ gia tăng dính bámbonding capacitykhả năng kết dínhbonding cementchất kết dínhbonding conductordây nốibonding courselớp dính kếtbonding jumpercầu nhảy (nối điện)bonding layerlớp keo dánbonding layerlớp kết dínhbonding layerlớp kết nốibonding machinemáy ghép nốibonding materialchất dính kếtbonding methodphương pháp kết dínhbonding slurrylớp hồ dầu kết nốibonding stripbăng dính cách thức điệnbonding systemhệ giằng của khối xâyliên kếtlưu khobonding fee: phí lưu kho thiếu thuếbonding insurance: bảo hiểm lưu khonhập khoviệc gửi hàng ở kho hải quan chờ nộp thuếbonding feephí gửi kho bảo thuếbonding feetiền gửi khobonding insurancebảo hiểm bảo thuế o sự link o trạng thái gắn kết của xi măng khi trám giếng § selt bonding : sự tự link

*

Xem Ngay: ‎wedrum, Trò Chơi Trống điện Tử Trên App Store, Drum Live Cho Android

*
*

n.

a close personal relationship that forms between people (as between husband và wife or parent và child)(dentistry) a technique for repairing a tooth; resinous material is applied to the surface of the tooth where it adheres to the tooth”s enamel

Xem Ngay: Vì Sao Phụ Nữ Dễ Mắc Bệnh Lý Tuyến Giáp Là Gì

Microsoft Computer Dictionary

n. 1. Acronym for Bandwidth On Demand Interoperability Group. 2. The process of combining two or more ISDN B (bearer) channels to form a single channel with a bandwidth greater than the standard B channel bandwidth of 64 Kbps. Bonding two B channels, for example, provides a bandwidth of 128 Kbps, which is four times faster than a 28.8 Kbps modem. Such high-speed channels are ideal for video clip conferencing, imaging, và transferring large-scale data. See also B channel, BRI, ISDN.vb. See link aggregation.

English Synonym và Antonym Dictionary

bonds|bonded|bondingsyn.: Bond James Bond Julian Bond adhere adherence adhesion adhesiveness alliance attach attachment bail bail bond bind bond certificate bond paper bring together chemical bond draw together enslaved enthralled hamper hold fast in bondage shackle stick stick to tie trammel

Thể Loại: Chia sẻ Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt

Các câu hỏi về Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Bonding Là Gì - Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Bonding Là Gì - Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Bonding Là Gì - Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt

Bonding Là Gì - Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Bonding #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Bonding #Trong #Tiếng #Việt

Tra cứu báo cáo về Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu thông tin về Bonding Là Gì – Nghĩa Của Từ Bonding Trong Tiếng Việt từ trang Wikipedia.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://NaciHolidays.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://naciholidays.vn/hoi-dap/

Mọi Người Cũng Xem   Tự Huyễn Là Gì - Nghĩa Của Từ Huyễn Trong Tiếng Việt

Related Posts

About The Author

Add Comment