Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt

Bài viết Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://NaciHolidays.vn/ tìm hiểu Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nha !

Các bạn đang xem nội dung : “Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt”

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại động từ3 Chuyên ngành3.1 Xây dựng3.2 Kỹ thuật chung3.3 Kinh tế4 Những từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /“dɒkjʊmənt/

Thông dụng

Danh từ

Văn kiện; tài liệu, tư liệu

Ngoại động từ

Chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu Đưa ra tài liệu, vừa lòng tư liệu

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

khảo chứng

Kỹ thuật chung

bản ghi

Giải thích VN: Một tệp tin chứa những việc làm đang làm hoặc những kết quả mà bạn đã tạo ra, như báo cáo buôn bán, ghi nhớ việc làm, hoặc bảng công tác của chương trình bản tính. ngôn từ này nguyên gốc bao hàm ý nghĩa khả năng làm căn cứ đáng tin cậy – văn bản cố định – mang tên tác giả rõ ràng. ý nghĩa của ngôn từ tài liệu trong ngành nghề máy tính đã thay đổi ngay theo hai hướng. Thứ nhất, máy tính tạo khả năng đơn giản sửa chữa lại tài liệu.

Bài Viết: Documented là gì

Xem Ngay: Phân Biệt Poster, Banner, Leaflet, Booklet, Pamphlet Là Gì

Thứ hai, việc biên soạn tài liệu theo ứng dụng nhóm và văn bản hỗn hợp đã làm lẫn lộn tác quyền. Cả hai Xu thế này đều phát hiện và báo động bởi những nhà báo, họ thấy rằng sau khi lắp đặt những hệ thống chỉnh sửa điện tử, thì những biên tạp viên đã thay đổi ngay một phương thức đơn giản những bài viết của họ mà không cần xin. Với kỹ thuật mạng máy tính hiện nay, một tài liệu khả năng trở thành một văn bản trong dòng lưu thông, mọi người khả năng nhiều xâm phạm và cải biên nó và với việc trao đổi dữ liệu động ( DDE) thì chính máy tính sẽ tự động phát hiện những thay đổi ngay trong những tài liệu, và update thêm những mối link.

Mọi Người Cũng Xem   Plumbing Là Gì - Nghĩa Của Từ Plumbing, Từ

giấy tờ chứng từnon-cash documentchứng từ phi tiền mặt dữ kiện

Giải thích VN: Một tệp tin chứa những việc làm đang làm hoặc những kết quả mà bạn đã tạo ra, như báo cáo buôn bán, ghi nhớ việc làm, hoặc bảng công tác của chương trình bản tính. ngôn từ này nguyên gốc bao hàm ý nghĩa khả năng làm căn cứ đáng tin cậy – văn bản cố định – mang tên tác giả rõ ràng.

Xem Ngay: Outbreak Là Gì – Nghĩa Của Từ Outbreak

dữ liệu

Giải thích VN: Một tệp tin chứa những việc làm đang làm hoặc những kết quả mà bạn đã tạo ra, như báo cáo buôn bán, ghi nhớ việc làm, hoặc bảng công tác của chương trình bản tính. ngôn từ này nguyên gốc bao hàm ý nghĩa khả năng làm căn cứ đáng tin cậy – văn bản cố định – mang tên tác giả rõ ràng.

Apple Document Management And Control System (ADMACS)Hệ thống điều khiển và quản trị dữ liệu AppleDCF (documentcomposition facility)phương tiện tổng hợp dữ liệudocument informationthông tin dư liệudocument searchtìm kiếm dữ liệuRemote Data/Database/Document Access (RDA)Truy nhập dữ liệu/Cơ sở dữ liệu/Văn kiện từ xa văn kiệnBidding Documentvăn kiện đấu thầuRemote Data/Database/Document Access (RDA)Truy nhập dữ liệu/Cơ sở dữ liệu/Văn kiện từ xaTender Documentvăn kiện đấu thầu

Kinh tế

chứng từbudgetary documentchứng từ ngân sáchclaim documentchứng từ bồi thườngcustoms transit documentchứng từ quá cảnh hải quandocument against acceptancechứng từ khi chấp nhận thanh toán trả tiền (hối phiếu)document against acceptancechứng từ nhận hàng giao nộp sau khi nhận trảdocument criteriontiêu chuẩn hóa chứng từdocument for claimchứng từ đòi bồi thườngdocument of carriagechứng từ vận chuyểndocument of searchchứng từ sưu tradocument of settlementchứng từ kết toándocument of titlechứng từ quyền sở hữudocument of titlechứng từ sở hữudocument of title to the goodschứng từ sở hữu thành phầmdocument regimechế độ chứng từduplicate documentchứng từ sao lạienclosed documentchứng từ kèm theo đâyexample of documentbản mẫu chứng từexternal documentchứng từ phía ngoài (chứng từ ngoại sinh)financial documentchứng từ tài chínhforged documentchứng từ giảinternal documentchứng từ nội bộintra-office documentchứng từ nội bộmiscellaneous obligation documentchứng từ thiếu những loạinegotiable documentchứng từ khả năng chuyển nhượngnegotiable documentchứng từ lưu thôngnon-negotiable documentchứng từ không thể chuyển nhượngoriginal documentchứng từ gốcoverdue documentchứng từ quá hạnpartial retirement of shipping documentsự rút về từng phần chứng từ chở hàngpayment against documentsự trả tiền theo chứng từdocument against paymentChứng từ giao khi thanh toánpayment against document creditthư tín dụng trả theo chứng từpayment documentchứng từ thanh toánpreparation of shipping documentsự soạn chứng từ chở hàngquasi-negotiable documentchứng từ chuẩn khả nhượngreceipt documentchứng từ thưrun of documentđường đi của chứng từrun of documentđường đi của một chứng từserial numbering of documentđánh số thứ tự những chứng từshipping documentchứng từ gửi hàng, chở hàngsingle customs documentchứng từ hải quan đơn nhấtsource documentchứng từ gốcthrough documentchứng từ suốtthrough document of transportchứng từ vận tải trực tiếp, chở suốttransport documentchứng từ vận tảiunderlying documentchứng từ gốc tài liệuaccompanying documenttài liệu kèm theobusiness documenttài liệu thương mạidocument casecặp (đựng) tài liệudocument covertúi đựng tài liệuformal documenttài liệu in theo mẫumaster documenttài liệu chủoffer documenttài liệu về cung ứng tiếp quảnofficial documenttài liệu chính thứctender documenttài liệu đấu thầu văn bản văn kiệnas per enclosed documenttheo văn kiện đính kèmbusiness documentvăn kiện kinh doanhcommercial documentvăn kiện thương mạiconfidential documentvăn kiện mậtcontrol documentvăn kiện kiểm soát (mẫu chữ ký)internal company documentvăn kiện nội bộ của công tylegal documentvăn kiện pháp lýlegalize a documentthị thực một văn kiệnlegalize a document (to…)thực thi một văn kiệnprivate documentvăn kiện tư nhânpro forma documentvăn kiện mẫupro forma documentvăn kiện quy ướcproject documentvăn kiện dự ánstandard documentvăn kiện mẫuuncertificated documentvăn kiện chưa xác thực, chưa thị thựcunclaimed documentvăn kiện không bảo mậtworking documentvăn kiện làm việc

Mọi Người Cũng Xem   Quản Trị Là Gì - Khái Niệm Và Bản Chất Của Quản Trị

Những từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounarchive , certificate , credentials , deed , diary , evidence , form , instrument , language , pages , paper , record , report , script , testimony , token , bill , book , contract , covenant , diploma , indenture , lease , license , manuscript , mortgage , passport , voucher , writ

Từ trái nghĩa

nounspeech

Thể Loại: Chia sẻ Kiến Thức Cộng Đồng

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt

Các câu hỏi về Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Documented Là Gì - Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Documented Là Gì - Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Documented Là Gì - Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt

Documented Là Gì - Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Documented #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Documented #Trong #Tiếng #Việt

Tra cứu thêm báo cáo về Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt tại WikiPedia

Bạn khả năng xem thông tin về Documented Là Gì – Nghĩa Của Từ Documented Trong Tiếng Việt từ web Wikipedia.◄

Mọi Người Cũng Xem   Pyramid Scheme Là Gì - Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://NaciHolidays.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://naciholidays.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment