Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline

Bài viết Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng NaciHolidays.vn tìm hiểu Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline trong bài viết hôm nay nha !

Các bạn đang xem bài viết : “Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline”

Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

gasoline

*

gasoline /”gæsəli:n/ (gasoline) /”gæsəli:n/ danh từ dầu lửa, dầu hoả (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xăng, dầu xăng
khí đốtgasoline filter: bộ lọc khí đốtgasoline resistance: tính bền khí đốtgasoline vapor recovery plant: loại thiết bị thu hồi khí đốtnhiên liệugasoline engine: động cơ cần dùng nhiên liệugasoline filter: bộ lọc nhiên liệugasoline pump: máy bơm nhiên liệugasoline tank: thùng nhiên liệutractor gasoline: nhiên liệu máy kéoLĩnh vực: vật lýgasolingasoline engine: động cơ gasolingasoline motor: động cơ gasolinabsorption gasolinexăng hấp thụabsorption gasoline recovery processphương pháp hấp thụ thu hồi xăngadsorption gasolinexăng hấp phụair và gasoline mixturehỗn hợp không khí and xăngalkylation gasolinexăng ankyl hóaalkylation gasolinexăng chứa nacolataltitude grade gasolinexăng cần dùng trên caoantiknock gasolinexăng chống nổaviation gasolinexăng máy bayblended gasolinexăng hỗn hợpblended gasolinexăng trộnbrown gasolinexăng nâucasing head gasolineét xăng khí tự nhiênclear gasolinexăng sạchcompression gasolinexăng néncracked gasolinexăng crackinhdistillation curve of gasolineđường cong chưng cấtdoctor treated gasolinexăng xử lý bằng plumbitdrip gasolinexăng thiên nhiênfighting grade gasolinexăng cần dùng trong quân sựfour-star gasolinexăng bốn saofour-star gasolinexăng có phí bảo hiểmgasoline additivephụ gia xănggasoline burnerđèn hàn xănggasoline canbình đựng xănggasoline condenserbộ ngưng xănggasoline consumptionmức tiêu hao gagasoline consumptionmức tiêu hao xănggasoline dopephụ gia cho xănggasoline engineđộng cơ chạy xăngdầu xăngpremium grade gasoline: xăng súp -pe (một loại dầu xăng mạnh)gasoline taxthuế xăng danh từ Phương thức viết khác : gasolene o xăng § absorption gasoline : xăng hấp thụ § adsorption gasoline : xăng hấp thụ § alkylation gasoline : xăng ankyl hóa, xăng chứa nacolat § altitude grade gasoline : xăng cần dùng trên cao § antiknock gasoline : xăng chống nổ § aviation gasoline : xăng máy bay § balanced gasoline : xăng thăng bằng (hỗn hợp xăng thu đc từ vài loại xăng có độ bốc hơi khác nhau nhằm đạt đc công dụng ổn định) § blended gasoline : xăng trộn, xăng hỗn hợp § brown gasoline : xăng nâu § casing head gasoline : xăng khí thiên nhiên (thu đc ở miệng giếng dầu) § catalytic polymer gasoline : xăng tổng hợp (cần dùng) xúc tác § climatic gasoline : xăng (chế biến theo) khí hậu § compression gasoline : xăng nén § conservation gasoline : xăng thu hồi (từ khí chưng cất crackinh hoặc tàng trữ) § cracked gasoline : xăng crackinh § desert grade gasoline : xăng cần dùng cho những nước nhiệt đới § doctor treated gasoline : xăng xử lý bằng plumbit § drip gasoline : xăng thiên nhiên § dry cleaning gasoline : xăng đc cần dùng để làm sạch hóa học § Dubbs cracked gasoline : xăng crackinh bằng phương thức Dubbs § ethyl gasoline : xăng etyl hóa (chứa chì tetraetyle) § fighting grade gasoline : xăng cần dùng trong quân sự § high jump gasoline : xăng có độ bén cao § leaded gasoline : xăng chì § light gasoline : xăng nhẹ § low octane gasoline : xăng có chỉ số octan thấp, xăng thấp octan § lubricated gasoline : xăng pha nhớt (cho động cơ hai kỳ) § motor gasoline : xăng máy nổ, xăng động cơ § natural gasoline : xăng khí thiên nhiên § nonpremium grade gasoline : xăng thỉnh thoảng § poly (merized) gasoline : xăng trùng hợp § premium gasoline : xăng hàng đầu § raw gasoline : xăng thô § reformed gasoline : xăng chuyển hóa § regular gasoline : xăng thỉnh thoảng § retort gasoline : xăng nồi chưng § solidified gasoline : xăng hóa rắn § sour gasoline : xăng nhiều lưu huỳnh, xăng chua § spring và fall grade gasoline : xăng cần dùng cho ngày thu and ngày xuân § stabilized gasoline : xăng hóa rắn § stable grade natural gasoline : xăng khí thiên nhiên nhất định (đã loại khí hòa tan) § straight-on gasoline : xăng cất thẳng trực tiếp § straight-run gasoline : xăng cất thẳng trực tiếp (phần cất nhẹ thẳng trực tiếp từ dầu thô) § sulfur gasoline : xăng chứa lưu huỳnh § summer grade gasoline : xăng cần dùng cho mùa nắng § super premium gasoline : xăng hàng đầu § sweet gasoline : xăng không chứa lưu huỳnh, xăng ngọt § synthetic gasoline : xăng tổng hợp § third grade gasoline : xăng loại ba § third structure gasoline : xăng loại ba § topping gasoline : xăng cất ngọn § tractor gasoline : nhiên liệu máy kéo § unstable grade natural gasoline : xăng thiên nhiên chưa nhất định § wild gasoline : xăng thiên nhiên, xăng không nhất định § winter grade gasoline : xăng cần dùng cho mùa đông § gasoline range hydrocarbons : hiđrocacbon thuộc phạm vi xăng
Thể Loại: Chia sẻ trình bày Kiến Thức Cộng Đồng

Mọi Người Cũng Xem   Acc Clone Là Gì - Clone Facebook Là Gì Và Tài Khoản Via

Bài Viết: Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline

Các câu hỏi về Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Gasoline Là Gì - Nghĩa Của Từ Gasoline ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Gasoline Là Gì - Nghĩa Của Từ Gasoline Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Gasoline Là Gì - Nghĩa Của Từ Gasoline rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline

Gasoline Là Gì - Nghĩa Của Từ Gasoline

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Gasoline #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Gasoline

Tra cứu thêm kiến thức về Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline tại WikiPedia

Bạn nên tham khảo thêm thông tin chi tiết về Gasoline Là Gì – Nghĩa Của Từ Gasoline từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://NaciHolidays.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://naciholidays.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment