Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt

Bài viết Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng NaciHolidays.vn tìm hiểu Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nha !

Các bạn đang xem nội dung : “Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt”

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bài Viết: Made là gì

*
*
*

made

*

made /meid/ thời quá khứ & động tính từ quá khứ của make tính từ làm, hoàn thành, tiến hành triển khaia made man: một người sẽ chắc chắn thành công trong cuộc đờimade fast: (kỹ thuật) ghép chặt
đc làmmachine made: được thiết kế bằng máyLĩnh vực: cơ khí & công trìnhđược chế tạomade solid with: đc sản xuất nguyên khốimade under license: đc sản xuất theo giấy phépđược sản xuấtbasic control made (BC mode)chế độ điều khiển cơ bảnbridge composed of simple span precast prestressed girder made continues prefabriquescầu liên tục đc ghép từ những dầm giản đơn đúc sẵncheck the mesurements madekiểm tra phép đo đã tiến hànhfactory made elementcấu kiện sản xuất sẵnmade circuitmạch đóngmade groundđất đắpmade groundđất lấpmade groundđất mượnmade groundlớp đất đắpmade ground (made-up ground)đất bổ sungmade ground (made-up ground)đất bùmade landđất đắpmade soil layerlớp đất lấpmade upđược sẵn sàng sẵnmade upnhân tạo

Động từ bất quy định (Base form/Past Simple/Past Participle): make / made / made

Động từ bất quy định (Base form/Past Simple/Past Participle): make / made / made

*

Xem Ngay: 20/3 Là Ngày Gì – Chào Mừng Ngày Quốc Tế Hạnh Phúc 20/3

*
*

adj.

produced by a manufacturing process

bought some made goods at the local store; rope và nails

(of a bed) having the sheets và blankets set in order

a neatly made bed

successful or assured of success; “now I am a made man forever”- Christopher Marlowe

n.

v.

compel or make somebody or something lớn act in a certain way

People cannot be made lớn integrate just by passing a law!

Heat makes you sweat

be or be capable of being changed or made into

He makes a great host

He will make a fine father

make by shaping or bringing together constituents

make a dress

make a cake

make a wall of stones

perform or carry out

make a decision

make a move

make advances

make a phone call

change from one form into another

make water into wine

make lead into gold

make clay into bricks

act in a certain way so as lớn acquire

make friends

make enemies

carry out or commit

make a mistake

commit a faux-pas

add up lớn

four và four make eight

form by assembling individuals or constituents

Make a quorum

undergo fabrication or creation

This wool makes into a nice sweater

be suitable for

Wood makes good furniture

amount lớn

This salary increase makes no difference lớn my standard of living

constitute the essence of

Clothes make the man

appear lớn begin an activity

He made lớn speak but said nothing in the end

She made as if lớn say hello lớn us

reach in time

We barely made the plane

gather và light the materials for

make a fire

assure the success of

A good Review by this critic will make your play!

consider as being

It wasn”t the problem some people made it

calculate as being

I make the height about 100 feet

cause lớn be enjoyable or pleasurable

make my day

favor the development of

Practice makes the winner

develop into

He will make a splendid father!

behave in a certain way

make merry

Xem Ngay: Quan Hệ Tình Dục Là Gì – Hướng Dẫn Quan Hệ Tình Dục Lần Đầu Không Đau

English Synonym và Antonym Dictionary

makes|made|makingsyn.: assemble brand build cause compel compose construct create do execute fabricate fashion force form kind line manufacture produce shape sort typeant.: break demolish destroy ruin smash wreck

Thể Loại: Share Kiến Thức Cộng Đồng

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt

Các câu hỏi về Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Made Là Gì - Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Made Là Gì - Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Made Là Gì - Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt

Made Là Gì - Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Trong #Tiếng #Việt

Tham khảo thêm dữ liệu, về Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt tại WikiPedia

Bạn nên tìm thông tin chi tiết về Made Là Gì – Nghĩa Của Từ Made Trong Tiếng Việt từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://NaciHolidays.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://naciholidays.vn/hoi-dap/

Mọi Người Cũng Xem   dive là gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021

Related Posts

About The Author

Add Comment