Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement

Bài viết Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng NaciHolidays.vn tìm hiểu Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement trong bài viết hôm nay nha !

Các bạn đang xem bài : “Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement”

Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bài Viết: Pavement là gì

*
*
*

pavement

*

pavement /”peivmənt/ danh từ mặt lát (đường, sàn…) vỉa hè, hè đường
áo đườngdepth of pavement: độ dày áo đườngflexible pavement: áo đường ko cứngflexible pavement: áo đường mềmflexible pavement design standard: quy phạm thiết kế áo đường mềmfull-depth asphalt pavement: áo đường bằng bê tông atfanmultilayer pavement: áo đường nhiều lớpnonrigid pavement: áo đường không cứngpavement base: đáy áo đườngpavement layer: lớp áo đườngrigid pavement: áo đường cứngspecification for flexible pavement design: các bước thiết kế áo đường mềmcái látđường đi bộlớp bảo vệlớp đườnglớp lát mặt đườnglớp mặtmặt đườngPortland cement pavement: mặt đường cần dùng xi măng Poclanasphalt block pavement: mặt đường lát phiến atfanasphalt block pavement: mặt đường atfan tấmasphalt concrete pavement: mặt đường bê tông atfanasphalt pavement: mặt đường atfanbitulithic pavement: mặt đường atfanbituminous concrete pavement: mặt đường bêtông bitumbituminous pavement: mặt đường bitumblock pavement: mặt đường đá tảngbrick pavement: mặt đường lát gạchbrick pavement: mặt đường clinkecement tile pavement: mặt đường xi măng tấmclinker pavement: mặt đường lát gạch sànhcobblestone pavement: mặt đường giải đá tảngcold-laid asphalt pavement: mặt đường atfan rải nguộicold-laid pavement: mặt đường rải nguộiconcrete pavement: mặt đường bê tôngconcrete pavement spreader: máy rải bê tông mặt đườngdusting pavement: mặt đường bụidustless pavement: mặt đường không bụiflexible base pavement: mặt đường trên nền mềmflexible base pavement: mặt đường có nền mềmflexible pavement: lớp phủ mặt đường mềmflexible pavement: mặt đường mềmgranite block pavement: mặt đường lát bằng khối granitgravel pavement: mặt đường rải sỏihard pavement: mặt đường cứngheave-duty pavement: mặt đường kiên cốhot asphaltic concrete pavement: mặt đường rải bê tông atfan nóngimproved road pavement: mặt đường hoàn thiệnlight duty road pavement: mặt đường giảm nhẹ (mỏng)macadam pavement: mặt đường đá dămmultilayer pavement: mặt đường nhiều lớpnon rigid pavement: mặt đường mềmone-course concrete pavement: mặt đường lát một lớp bêtôngone-course pavement: mặt đường một lớpoverlay pavement: mặt đường có lớp mònpavement base plate: tấm đáy mặt đường (ở chỗ khe nối)pavement base plate: tấm đáy của mặt đường (ở chỗ khe nối)pavement crossslope: độ dốc ngang mặt đườngpavement layer: lớp cấu tạo mặt đườngpavement widening on curve: mở rộng mặt đường trên đoạn congpebble pavement: mặt đường lát đá cuộipolished concrete pavement: mặt đường bê tông mài nhẵnreinforced pavement: mặt đường đặt cốt théprigid pavement: mặt đường cứngrigid road pavement: mặt đường cứngroad pavement of capital type: mặt đường kiên cốrock-asphalt pavement: mặt đường atfanset pavement: mặt đường lát đá tấmslab pavement: mặt đường lát bằng tấmstabilized earth pavement: mặt đường bằng đất gia cốstabilized earth road pavement: mặt đường đất gia cốstabilized gravel pavement: mặt đường (gia cường, nâng cao hơn)stone pavement: mặt đường lát đástructural performance of pavement: đặc trưng kỹ thuật mặt đườngstructural performance of pavement: chất lượng tiến hành mặt đườngsweating of bituminous road pavement: sự nổi bọt trên bề mặt đường bitumtemporary pavement: mặt đường tạm thờitread pavement: mặt đường sắttreadway pavement: mặt đường sắtwood block pavement: gỗ lát mặt đườngwood block pavement: mặt đường lát gỗwood pavement: lớp gỗ lát mặt đườngmặt látGiải thích EN: A hard floor or ground covering, generally of concrete, tile, or brick.Giải thích Việt Nam: Một bề mặt cứng của sàn hoặc nền đất, thường là bê tông, đá lát hoặc gạch.asphalt pavement: mặt lát bê tông atphancement tile pavement: mặt lát xi măng tâmcement tile pavement: mặt lát bằng gạch xi măngcoarsed pavement: mặt lát khancold laid asphalt pavement: mặt lát bê tông atphan rải nguộiconcrete bound pavement: mặt lát bê tông đá dămconcrete pavement: mặt lát bê tôngconcrete pavement: mặt lát bê tông (đường)durax pavement: mặt lát đá ghéppavement design: sự thiết kế mặt látpavement light: lỗ sáng mặt látrigid pavement: mặt lát cứngtelford pavement: mặt lát Telfordwood block pavement: mặt lát gỗwood pavement: mặt lát gỗvỉa hèblock pavement: khối bó vỉa hèbrick pavement: vỉa hè lát gạchconcrete pavement: vỉa hè bê tôngmoving pavement: vỉa hè di độngpavement concrete: bê tông vỉa hèpavement design: thiết kế vỉa hè (thành lập đường)pebble pavement: vỉa hè lát sỏiLĩnh vực: xây dựngđường có rải mặtđường látGiải thích EN: 1. the concrete surfacing of roads, streets, paths, và the like.the concrete surfacing of roads, streets, paths, và the like.2. a sidewalk.a sidewalk.Giải thích Việt Nam: 1.

Mọi Người Cũng Xem   Present Perfect Là Gì - Thì hiện nay Hoàn Thành (Present Perfect Tense)

Xem Ngay: áp Dụng Tiếng Anh Là Gì, đc

Xem Ngay: Esper Là Gì

mặt bê tông của đường, phố, đường nhỏ dại v.v… 2. vỉa hè.asphalt block pavement: mặt đường lát phiến atfanbrick pavement: mặt đường lát gạchclinker pavement: mặt đường lát gạch sànhgranite block pavement: mặt đường lát bằng khối granitone-course concrete pavement: mặt đường lát một lớp bêtôngpebble pavement: mặt đường lát đá cuộiset pavement: mặt đường lát đá tấmslab pavement: mặt đường lát bằng tấmstone pavement: mặt đường lát đáwood block pavement: mặt đường lát gỗvỉa hè bờ đườngLĩnh vực: giao thông & vận tảilề đường (phố)Ngành nghề: hóa học & vật liệumặt lát (đường)airport pavementmặt sân bayasphalt pavement mixtureatfan nhân tạobituminous pavementlớp bitum lótbrick pavementlớp gạch đệm (lò)brick pavementsàn lát gạchcement concrete pavementlớp bê tông lót o mặt lát (đường), mặt đường, lớp mặt o vỉa hè
Thể Loại: Giải bày Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement

Các câu hỏi về Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Pavement Là Gì - Nghĩa Của Từ Pavement ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Pavement Là Gì - Nghĩa Của Từ Pavement Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Pavement Là Gì - Nghĩa Của Từ Pavement rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!
Mọi Người Cũng Xem   Sheet Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021

Các Hình Ảnh Về Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement

Pavement Là Gì - Nghĩa Của Từ Pavement

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Pavement #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Pavement

Tìm thêm báo cáo về Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu nội dung chi tiết về Pavement Là Gì – Nghĩa Của Từ Pavement từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://NaciHolidays.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://naciholidays.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment