Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue

Bài viết Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng NaciHolidays.vn tìm hiểu Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue trong bài viết hôm nay nha !

Các bạn đang xem nội dung về : “Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue”

Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bài Viết: Rescue là gì

*
*
*

rescue

*

rescue /”reskju:/ danh từ sự giải thoát, sự giúp, sự giúp nguylớn go lớn someone”s rescue: đến giúp ai (pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân (pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (của cải/tài sản) ngoại động từ giúp, giúp thoát, giúp nguylớn rescue someone from death: giúp người nào khỏi chết (pháp lý) phóng thích không hợp pháp (tù nhân) (pháp lý) cưỡng đoạt lại (của cải/tài sản)
cứucourse of training for rescue work: khóa đào tạo công tác cấp cứufire rescue path: đường giúp hộ hỏa hoạnrescue và fire fighting service: dịch vụ giúp hộ and giúp hỏarescue và fire fighting service: dịch vụ giúp nạn and giúp hỏarescue apparatus: thiết bị cứurescue boat: xuồng giúp nạnrescue co-ordination centre: trung tâm phối hợp giúp nguyrescue co-ordination centre: trung tâm phối hợp cấp cứurescue coordination center: trung tâm phối hợp giúp nạnrescue coordination centre: trung tâm phối hợp giúp nạnrescue dump: sự xổ để cứurescue dump: sự kết xuất để cứurescue helicopter: trực thăng giúp nạnrescue helicopter: trực thăng giúp hộrescue operation: chuyển động giúp hộrescue party: đội giúp sinhrescue party: đội giúp hộrescue party: đội giúp nạnrescue service: dịch vụ giúp nạnrescue service: ban cấp cứurescue service: dịch vụ giúp hộrescue ship: tàu cấp cứurescue squad: đội cấp cứurescue station: trạm cấp cứurescue vehicle: xe cấp giúp kỹ thuậtrescue vehicle: xe giúp hộrescue vehicle: xe giúp nạnrescue work: công tác cấp cứusearch và rescue: sự nghiên giúp and cấp cứusearch và rescue operations: thao tác search and cấp cứusearch và rescue satellite: vệ tinh nghiên giúp and cấp cứusự giúp hộsự giúp nạnsự giúp nguy (tình huống khẩn cấp)sự giúp sinhLĩnh vực: giao thông & vận tảicứu hộfire rescue path: đường giúp hộ hỏa hoạnrescue và fire fighting service: dịch vụ giúp hộ and giúp hỏarescue helicopter: trực thăng giúp hộrescue operation: chuyển động giúp hộrescue party: đội giúp hộrescue service: dịch vụ giúp hộrescue vehicle: xe giúp hộsự giúp nguy (sự đổi thay vòng quỹ đạo của máy bay)Ngành nghề: xây dựngsự cứusự giúp nguyfire rescue pathđường thoát hiểm hỏa hoạnrescue apparatusứng suất mong muốn (của cáp dự ứng lực)rescue blanketlớp phủ khẩn cấprescue boardthiết bị cứa hộrescue chutemáng trượt thoát hiểmrescue pointđiểm khởi động lại

*

Xem Ngay: Horeca Là Gì – And Các điều Cần Biết

*
*

rescue

Từ điển Collocation

rescue noun

ADJ. dramatic | daring | attempted | air-sea, mountain, sea | financial

VERB + RESCUE attempt Her own boat capsized after she attempted a rescue. | come/go/rush lớn No one came lớn their rescue until the following day.

RESCUE + NOUN attempt, effort, mission, operation | party, team, unit a mountain rescue team | service | worker | work | boat, helicopter, vehicle, vessel | centre an animal rescue centre | bid, package, plan, scheme a financial rescue package for the company

PREP. lớn sb”s/the ~ Her wails of distress brought him running from the house, like a knight lớn the rescue. | ~ from his rescue from a burning building

PHRASES fire và rescue New Zealand fire và rescue services carried out several extensive searches for survivors. | tìm kiếm và rescue The navy are on a tìm kiếm và rescue mission.

Từ điển WordNet

Xem Ngay: Prd Là Gì – Product Requirements Document

English Synonym và Antonym Dictionary

rescues|rescued|rescuingsyn.: extricate free liberate recover redeem release retrieve salvage saveant.: differ

Thể Loại: Share Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue

Các câu hỏi về Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Rescue Là Gì - Nghĩa Của Từ Rescue ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Rescue Là Gì - Nghĩa Của Từ Rescue Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Rescue Là Gì - Nghĩa Của Từ Rescue rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue

Rescue Là Gì - Nghĩa Của Từ Rescue

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Rescue #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Rescue

Tham khảo dữ liệu, về Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu thông tin về Rescue Là Gì – Nghĩa Của Từ Rescue từ web Wikipedia.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://NaciHolidays.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://naciholidays.vn/hoi-dap/

Mọi Người Cũng Xem   Recreation Là Gì - Recreational Là Gì, Nghĩa Của Từ Recreational

Related Posts

About The Author

Add Comment