Skill Là Gì – Nghĩa Của Từ Skill

Bài viết Skill Là Gì – Nghĩa Của Từ Skill thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng NaciHolidays.vn tìm hiểu Skill Là Gì – Nghĩa Của Từ Skill trong bài viết hôm nay nha !

Các bạn đang xem bài viết : “Skill Là Gì – Nghĩa Của Từ Skill”

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bài Viết: Skill là gì

*
*
*

skill

*

skill /skil/ danh từ sự khéo léo, sự khéo tay, sự sâu sắc; kỹ năng, kỹ xảo nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ) một cách đáng kể, thành vấn đềit skills not: không một cách đáng kể, không thành vấn đề
kỹ năngworking skill: kỹ năng lao độngkỹ xảolành nghềsự khéo taytay nghềLĩnh vực: xây dựngtrình độ chuyên mônkhả năngkhéo taykĩ năngkỹ năngmanual skill: kỹ năng làm bằng taymulti skill training: sự đào tạo nhiều kỹ năngprofessional skill: kỹ năng chuyên mônskill development: sự phát triển kỹ năngskill variety: đa dạng về kỹ năngtechnical skill: kỹ năng đặc thùtechnical skill: kỹ xảo, kỹ năng đặc thùtransfer of skill: chuyển nhượng kỹ năngkỹ thuậttechnical skill: kỹ thuật chuyên mônsự khéo léosự khéo taytàitechnical skillkỹ xảo

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): skill, skilful, skillful, skilled, unskilled, deskilled, skilfully, skillfully

*

Xem Ngay: Hướng Dẫn Sửa Lỗi Microsoft Word (product Activation Failed)

*
*

Tra câu | Xem báo tiếng Anh

skill

Từ điển Collocation

skill noun

ADJ. considerable, consummate, extraordinary, great, remarkable He is a negotiator of considerable skill. With consummate skill, she steered the conversation away from any embarrassing subjects. | good, poor She has good organizational skills. | basic, necessary the basic skills of reading, writing và arithmetic | essential, important, marketable, practical, transferable, useful training in problem-solving và other transferable skills | new, old lớn learn some new skills | special, specialist No special skills or knowledge are required for the job. | professional | analytical | entrepreneurial, management, managerial, organizational | diplomatic, negotiating | linguistic, reading, writing | business, communication, computer, interpersonal, language, research, mạng xã hội, study, survival It is important lớn develop good study skills. | manual | artistic, culinary, medical, military, musical, political, scientific, tactical, technical

QUANT. range, set She had lớn develop a whole new set of skills when she changed job. | degree, level an operation that called for a high degree of skill

VERB + SKILL have, possess | lack | need, require, take a feat requiring skill và patience | acquire, develop, learn, pick up | demonstrate, display, exercise, practise, show (off) | apply, harness, use, utilize The manager must harness the skills of the workers lớn firm objectives. | broaden, hone, improve, increase, master, sharpen, upgrade helping children lớn master the skills necessary lớn live in our society She attends regular training weekends lớn sharpen her skills. | refresh, cập nhật | pool, giải bày | assess, test a course that will test the skills of any golfer

SKILL + NOUN level | acquisition, development, training | shortage The country is facing a skills shortage.

PREP. with ~ She performed the task with great skill. | ~ as her skills as a doctor | ~ at his skill at painting | ~ in their skill in selecting the best designs | ~ of the basic skills of managing an office | ~ with his skill with a sword

PHRASES a lack of skill, a mastery of skills a mastery of basic language skills

Từ điển WordNet

Xem Ngay: Syllabus Là Gì – Nghĩa Của Từ Syllabus

English Slang Dictionary

general ability; ability on the microphone

Bloomberg Financial Glossary

技能技能The ability lớn accurately forecast returns. We measure skill using the information coefficient.

English Synonym và Antonym Dictionary

skillssyn.: accomplishment acquirement acquisition attainment science

Thể Loại: Share Kiến Thức Cộng Đồng

Các câu hỏi về Skill Là Gì – Nghĩa Của Từ Skill


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Skill Là Gì – Nghĩa Của Từ Skill hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Skill Là Gì - Nghĩa Của Từ Skill ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Skill Là Gì - Nghĩa Của Từ Skill Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Skill Là Gì - Nghĩa Của Từ Skill rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Skill Là Gì – Nghĩa Của Từ Skill

Skill Là Gì - Nghĩa Của Từ Skill

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Skill #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Skill

Tra cứu thông tin về Skill Là Gì – Nghĩa Của Từ Skill tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu thêm thông tin chi tiết về Skill Là Gì – Nghĩa Của Từ Skill từ web Wikipedia.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://NaciHolidays.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://naciholidays.vn/hoi-dap/

Mọi Người Cũng Xem   Hoài Niệm Là Gì - Nghĩa Của Từ Hoài Niệm

Related Posts

About The Author

Add Comment